Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..


Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Thiếu lớp Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Chẵn lẽ Nguyên hợp đường 012 Tăng bằng giảm
123 456 789 10
|
16
17
|
24
25
|
30
31
L C T H 0 1 2 T B G
100696 12 16 18 26 30 45 36172431724218122313055cH
200695 01 03 08 16 19 36 4116132162320742212954LT
300694 03 23 25 39 47 48 5575321152219632112853LT
400693 05 12 15 25 43 48 01641015142118522012752LT
500692 04 10 16 25 26 43 5253942132017411912651cH
600691 15 19 25 42 51 53 02428711219163151812550LH
700690 05 08 30 36 49 51 1831765111815281712449LT
800689 02 15 25 30 31 32 1322653101714171612348cT
900688 09 16 19 23 25 39 0411154291613961512247LH
1000687 01 11 14 33 46 48 40110431815122151412146LT
1100686 05 24 40 42 46 54 0359325714112041312045LT-
1200685 05 07 14 24 29 36 4648215613101931211944LT
1300684 04 08 12 42 44 51 4137143451291821111843cH
1400683 03 15 26 35 43 52 07263143341181711011742LT
1500682 12 15 21 28 32 40 431517133231071612911641cH
1600681 01 17 23 29 44 45 3714161231296151811540LT
1700680 13 18 22 35 42 43 03231511301851413711439LT
1800679 06 10 17 23 25 38 2112141029674138611338cH
1900678 01 26 31 36 40 46 281113928463127511237LT
2000677 02 16 17 20 31 51 5046212827352116411136cT-
2100676 02 06 16 29 37 42 2245211726241105311035cT
2200675 08 21 32 34 41 46 4844231062513894210934cH
2300674 06 15 16 33 41 43 5143229524621183110833cH
2400673 20 26 41 46 47 48 18422184233110722010732cH
2500672 07 12 17 26 37 46 2841207322279611010631LT
2600671 12 25 26 28 33 46 22401962211168512910530cH
2700670 06 17 37 41 48 50 1339185120615742810429cH
2800669 04 08 14 21 30 49 3838174419514631710328cH
2900668 11 17 22 28 39 49 43371631184135211610227LT
3000667 04 25 28 32 33 55 0336152417312418510126cH
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Số đuôi thứ Số đuôi trúng thưởng thứ.
Số đuôi chẳn lẻ thứ đuôi trúng thưởng số lẽ/ số chẵn
Số đuôi nguyên hợp thứ đuôi trúng thưởng số nguyên/hợp
Số đuôi đường 012 thứ đuôi trúng thưởng đường 012
Số đuôi tăng bình giảm thứ đuôi trúng thưởng số tăng giảm bình