Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Phân phối số đặc biệt Chẵn lẽ Nguyên hợp đường 012 Xu hướng tăng giảm bình quân
06
07
|
08
09
|
10
11
|
12
13
|
14
15
|
16
17
|
18
19
|
20
21
|
22
23
|
24
25
|
26
27
|
28
29
|
30
31
|
32
33
|
34
35
|
36
37
|
38
39
|
40
41
|
42
43
|
44
45
|
46
47
|
48
49
|
50
51
|
52
53
L C T H 0 1 2 T B G
100696 12 16 18 26 30 45 3631348567356581730721837511573615911411211942cH
200695 01 03 08 16 19 36 41212475563455716297117365015646148411310201831LT
300694 03 23 25 39 47 48 55111465453345615287016354915545137101291917255LH
400693 05 12 15 25 43 48 01011045534323551427691534481544412691181816133LT
500692 04 10 16 25 26 43 5219445233125413266814334715343115810717155232cH
600691 15 19 25 42 51 53 0202843512301531225671332461524210479616141731cT
700690 05 08 30 36 49 51 182742501291852112466123145151419368515131630cH
800689 02 15 25 30 31 32 1316414913281651102365113044150408257414121529LT
900688 09 16 19 23 25 39 0404540481827155092264102943149397146313111428cH
1000687 01 11 14 33 46 48 401439471726144982163928421483864035212101327cH
1100686 05 24 40 42 46 54 030333846162513487206282741147375532411191226LT
1200685 05 07 14 24 29 36 465237451524124761961726401463645213461081125cH
1300684 04 08 12 42 44 51 414136441423114651860625391453535141226971024LT
1400683 03 15 26 35 43 52 073073543132210454175952438144342502712586923LT
1500682 12 15 21 28 32 40 432483442122194431658423371433314926432475822LT
1600681 01 17 23 29 44 45 3714733411120843215573223614232374825132364721LT
1700680 13 18 22 35 42 43 03034632401019742114562213514131114724122253620LT
1800679 06 10 17 23 25 38 21124531399186412113551203414030104623112142519LH
1900678 01 26 31 36 40 46 2811443038817540212542819331392994522102031418cH
2000677 02 16 17 20 31 51 501043293771643911153518321382884421919250317cH
2100676 02 06 16 29 37 42 229422836615338221052417311372774320818126216cH
2200675 08 21 32 34 41 46 48841273551423749513163013626642197174825115cH
2300674 06 15 16 33 41 43 517402634413136385021529135255411861696245114LH
2400673 20 26 41 46 47 48 1863925333121835274911428134244401751595236013cH
2500672 07 12 17 26 37 46 28538243221115341648281327133233391641494225912cH
2600671 12 25 26 28 33 46 22437233111014332254771226132222381531393215811cH
2700670 06 17 37 41 48 50 13336223013913324944661125131211371421292205710LT
2800669 04 08 14 21 30 49 38235212915812314834551024130203836131119119569cH
2900668 11 17 22 28 39 49 43134202814711304724449231291913351243109018558LT
3000667 04 25 28 32 33 55 0303331927136102946143382212818123411598917547LT
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Chẵn lẻ Đuôi 13579 là số lẻ, đuôi 02468 là số chẳn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Khuynh hướng tăng giảm bằng So sánh cùng dữ liệu kì trước, lớn hơn số liệu kì trước [Tăng], nhỏ hơn số liệu kì trước [Giảm], bằng với số liệu kì trước [Bằng]