Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Bản đồ phân phối tổ hợp
Giá trị chẵn lẻ Phân phối giá trị đầu và đuôi
100
101
|
110
111
|
120
121
|
130
131
|
140
141
|
150
151
|
160
161
|
170
171
|
180
181
|
190
191
|
200
201
|
210
211
|
220
221
|
230
231
|
240
240
Số lẻ Số chẵn 30
31
|
35
36
|
40
41
|
45
46
|
50
51
|
55
56
|
60
61
|
65
66
|
70
71
|
75
76
|
80
80
10066609 25 27 32 37 46 23271451251611117691832249423c87131142485573623425
20066503 08 09 40 44 48 022613501415152101181722148322c86130131475162522324
30066406 08 23 25 33 35 27251249130314591071612047221c85129124146751421223
40066308 22 29 43 45 54 23241148262134896152011946120L84128112456462320122
50066223 25 28 49 52 54 44231047251123785142184523119L831271014453182197721
60066104 06 19 26 38 41 162294624134112674131174417218c821269454342171189520
70066019 24 30 41 43 49 5521845233610156312206164317117c8112585342311668179419
80065910 16 19 24 39 50 2920744223591584521114154217016c80124752412601513169318
90065808 13 17 22 42 51 4519643213481533411013144116915L79123651401591412159217
100065703 14 33 40 41 50 171854220337123181912134016814L78122550395311311149116
110065604 06 22 32 34 53 411744119326151129811123916713L77121449382571210139015
120065507 09 31 32 36 49 371634018315616418710113816612c7612034837156119128914
130065406 23 28 31 44 48 14152391730451180769103716511c7511924736541108118813
140065312 21 23 28 33 46 38141381629341632265893616410L741181463585897108712
150065202 05 07 21 31 37 4413103371528231215478351639L73117394534718698611
160065116 18 24 29 33 41 431219136142712161204367341628L721161244336577588510
170065005 07 09 28 38 55 5011190351326142115193256331617c71115114332560647849
180064906 10 29 30 31 51 3510189341225715714182145321606L70114104231457536838
190064818 30 32 37 39 40 1091883311246201317119634311595c6911394130358425827
200064708 19 27 34 46 51 0281873210235191216185123301584L6811284029259314816
210064618 22 29 33 46 48 3771863192241811151019612291573c67111739281182663805
220064503 35 37 41 45 49 316185308213171014972101281562c661106382752171182794
230064412 25 26 47 51 53 165184297202169138621214271551c651095372621665171783
240064323 31 41 48 49 51 0341832861911581275202926154243L641084362511591674772
250064205 10 15 31 32 50 2831822751814314711641928251531L631073352455148154761
260064137 38 42 46 47 55 23218126417121361053182724152265L621062342351371437592
270064031 36 40 44 50 53 1111802531611125942172623151254c611051332241261327484
280063902 04 06 13 31 35 1691179242151011483116252215073L6010437322131151217373
290063821 24 29 34 39 53 20271782311491037220015242114972c5910313120210411747272
300063705 11 19 26 28 33 09261772212213892611014232014871c5810238301919310207171
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Tổ hợp Giá trị 6 số lựa chọn đồng tăng
Giá trị chẳn lẻ Số đuôi 13579 là số lẻ ;số đuôi 02468 là số chẳn
Giá trị số đầu và đuôi Số mở thưởng thứ nhất với giá trị tổ hợp đồng tăng