Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Chẵn lẻ - tố hợp - đường 012 - vách giữa
Sắp xếp chẵn lẻ Tỷ lệ chẵn lẻ Sắp xếp tổ hợp Tỷ lệ tổ hợp dường 0/1/2 012 so với Sắp xếp vách giữa Vách giữa so với
10065507 09 31 32 36 49 37LLLccL4:2THTHHH2:42:3:1AAATTT3:0:3
20065406 23 28 31 44 48 14cLcLcc2:4HTHTHH2:42:2:2AAANNT3:2:1
30065312 21 23 28 33 46 38cLLcLc3:3HHTHHH1:53:2:1TATTNT1:1:4
40065202 05 07 21 31 37 44cLLLLL5:1TTTHTT5:11:3:2AAATTT3:0:3
50065116 18 24 29 33 41 43cccLLL3:3HHHTHT2:43:1:2TTTNTT0:1:5
60065005 07 09 28 38 55 50LLLccL4:2TTHHHH2:41:3:2AAATTT3:0:3
70064906 10 29 30 31 51 35ccLcLL3:3HHTHTH2:43:2:1AATATN3:1:2
80064818 30 32 37 39 40 10cccLLc2:4HHHTHH1:53:2:1NTTNTT0:2:4
90064708 19 27 34 46 51 02cLLccL3:3HTHHHH1:52:3:1ATTTAT2:0:4
100064618 22 29 33 46 48 37ccLLcc2:4HHTHHH1:53:2:1TTTTTT0:0:6
110064503 35 37 41 45 49 31LLLLLL6:0THTTHH3:32:2:2ATTNTN1:2:3
120064412 25 26 47 51 53 16cLcLLL4:2HHHTHT2:42:1:3TTTTAT1:0:5
130064323 31 41 48 49 51 03LLLcLL5:1TTTHHH3:32:2:2NATTTT1:1:4
140064205 10 15 31 32 50 28LcLLcc3:3THHTHH2:41:2:3ATTNTN1:2:3
150064137 38 42 46 47 55 23LcccLL3:3THHHTH2:41:3:2TTTTTT0:0:6
160064031 36 40 44 50 53 11LccccL2:4THHHHT2:41:2:3ATTTTN1:1:4
170063902 04 06 13 31 35 16cccLLL3:3THHTTH3:31:3:2AAATTT3:0:3
180063821 24 29 34 39 53 20LcLcLL4:2HHTHHT2:43:1:2TTTTTT0:0:6
190063705 11 19 26 28 33 09LLLccL4:2TTTHHH3:31:2:3ATATTT2:0:4
200063603 19 32 36 41 51 35LLccLL4:2TTHHTH3:33:1:2ATTTTT1:0:5
210063503 09 25 29 46 50 18LLLLcc4:2THHTHH2:42:2:2AATTTA3:0:3
220063409 17 22 28 50 55 07LLcccL3:3HTHHHH1:51:3:2ANTTNT1:2:3
230063309 21 24 30 41 44 40LLccLc3:3HHHHTH1:54:0:2ATTTTT1:0:5
240063214 17 31 33 42 50 40cLLLcc3:3HTTHHH2:42:1:3TTTTTT0:0:6
250063101 22 25 38 39 54 19LcLcLc3:3THHHHH1:52:3:1ATTNTT1:1:4
260063006 15 21 24 45 55 46cLLcLL4:2HHHHHH0:65:1:0ATTATT2:0:4
270062911 16 17 19 38 43 24LcLLcL4:2THTTHT4:20:3:3TTTTTT0:0:6
280062805 06 22 26 49 51 32LcccLL3:3THHHHH1:52:2:2AANAAT4:1:1
290062718 23 26 32 46 49 54cLcccL2:4HTHHHH1:51:2:3TTTTTA1:0:5
300062607 22 25 40 49 50 37LcLcLc3:3THHHHH1:50:5:1ATNTNT1:2:3
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Chẵn lẻ Giá trị đuôi của số đuôi 13579 là số lẽ;đuôi 02468 là số chẵn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Tách giữa Số lặp: Cùng số với số kỳ trước, Số tách: Cùng số với kỳ trước nhưng không cùng số mở thưởng của kỳ trước, thiếu giá trị của 1 số, Số trung: ngoại trừ hai loại số trên