Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Chẵn lẻ - tố hợp - đường 012 - vách giữa
Sắp xếp chẵn lẻ Tỷ lệ chẵn lẻ Sắp xếp tổ hợp Tỷ lệ tổ hợp dường 0/1/2 012 so với Sắp xếp vách giữa Vách giữa so với
10062507 20 27 43 48 51 37LcLLcL4:2THHTHH2:43:2:1ATATTT2:0:4
20062406 07 21 25 27 49 26cLLLLL5:1HTHHHH1:53:3:0AANATA4:1:1
30062315 24 25 40 42 50 49LcLccc2:4HHHHHH0:63:2:1ATTNTT1:1:4
40062203 14 15 21 47 52 54LcLLLc4:2THHHTH2:43:1:2ATTTTT1:0:5
50062110 16 40 43 45 46 22cccLLc2:4HHHTHH1:51:5:0TTAATT2:0:4
60062017 22 30 40 43 44 41LcccLc2:4THHHTH2:41:3:2ATATNA3:1:2
70061908 17 20 36 39 44 30cLccLc2:4HTHHHH1:52:0:4ATTTAA3:0:3
80061806 08 10 23 39 44 43cccLLc2:4HHHTHH1:52:1:3AATTTT2:0:4
90061719 30 35 43 47 55 12LcLLLL5:1THHTTH3:31:3:2TTTATT1:0:5
100061611 12 32 42 43 51 31LcccLL3:3THHHTH2:43:1:2TATTAN2:1:3
110061501 08 12 26 28 45 43LccccL2:4THHHHH1:52:2:2AATNTT2:1:3
120061407 20 37 47 51 53 05LcLLLL5:1THTTHT4:21:2:3ANTTAN2:2:2
130061310 16 26 27 34 48 51cccLcc1:5HHHHHH0:62:3:1TTTTTT0:0:6
140061211 13 20 51 53 55 04LLcLLL5:1TTHHTH3:31:2:3TTATTT1:0:5
150061102 04 07 18 30 35 20ccLccL2:4THTHHH2:42:2:2AAATTT3:0:3
160061022 24 27 37 38 48 14ccLLcc2:4HHHTHH1:53:2:1TATTTT1:0:5
170060902 20 24 39 46 53 55cccLcL2:4THHHHT2:42:1:3AAAAAA6:0:0
180060802 20 24 39 46 53 55cccLcL2:4THHHHT2:42:1:3ATTTTT1:0:5
190060702 07 11 21 31 42 45cLLLLc4:2TTTHTH4:22:2:2AAAAAA6:0:0
200060602 07 11 21 31 42 45cLLLLc4:2TTTHTH4:22:2:2AANTTN2:2:2
210060503 04 12 16 30 50 20Lccccc1:5THHHHH1:53:2:1AATTTT2:0:4
220060405 11 18 27 34 43 42LLcLcL4:2TTHHHT3:32:2:2ATTTAT2:0:4
230060303 32 34 42 44 54 35Lccccc1:5THHHHH1:53:1:2ATTTTA2:0:4
240060217 20 22 24 30 54 51Lccccc1:5THHHHH1:53:1:2AAAAAA6:0:0
250060117 20 22 24 30 54 51Lccccc1:5THHHHH1:53:1:2TTTTAT1:0:5
260060004 25 30 38 50 55 53cLcccL2:4HHHHHH0:61:3:2ATATTA3:0:3
270059904 15 28 30 49 52 55cLccLc2:4HHHHHH0:62:4:0ATTTAA3:0:3
280059806 16 17 20 49 52 27ccLcLc2:4HHTHHH1:51:3:2AAAAAA6:0:0
290059706 16 17 20 49 52 27ccLcLc2:4HHTHHH1:51:3:2ATTTTT1:0:5
300059603 09 32 33 41 43 40LLcLLL5:1THHHTT3:33:1:2AAAAAA6:0:0
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Chẵn lẻ Giá trị đuôi của số đuôi 13579 là số lẽ;đuôi 02468 là số chẵn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Tách giữa Số lặp: Cùng số với số kỳ trước, Số tách: Cùng số với kỳ trước nhưng không cùng số mở thưởng của kỳ trước, thiếu giá trị của 1 số, Số trung: ngoại trừ hai loại số trên