Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Chẵn lẻ - tố hợp - đường 012 - vách giữa
Sắp xếp chẵn lẻ Tỷ lệ chẵn lẻ Sắp xếp tổ hợp Tỷ lệ tổ hợp dường 0/1/2 012 so với Sắp xếp vách giữa Vách giữa so với
10075908 23 24 48 49 52 01cLccLc2:4HTHHHH1:52:2:2ATTTTA2:0:4
20075804 06 18 27 52 53 10cccLcL2:4HHHHHT1:53:2:1AATTTT2:0:4
30075703 09 21 22 26 35 15LLLccL4:2THHHHH1:53:1:2AATATT3:0:3
40075603 15 22 39 46 48 43LLcLcc3:3THHHHH1:54:2:0ATTATT2:0:4
50075505 06 17 28 29 39 34LcLcLL4:2THTHTH3:32:1:3AATTTT2:0:4
60075404 20 26 36 47 51 33ccccLL2:4HHHHTH1:52:1:3ANTTTN1:2:3
70075308 18 23 30 35 42 43ccLcLc2:4HHTHHH1:53:0:3ANTTTT1:1:4
80075202 20 33 45 51 55 01ccLLLL4:2THHHHH1:53:1:2ATATTT2:0:4
90075112 27 33 44 48 50 18cLLccc2:4HHHHHH0:64:0:2TTNTTT0:1:5
100075010 19 22 25 47 53 52cLcLLL4:2HTHHTT3:30:4:2TTTTTT0:0:6
110074908 13 24 28 29 33 49cLccLL3:3HTHHTH2:42:2:2ATNTTT1:1:4
120074803 09 20 23 31 54 55LLcLLc4:2THHTTH3:33:1:2AAATTT3:0:3
130074705 21 24 47 52 55 20LLcLcL4:2THHTHH2:42:2:2ATATTA3:0:3
140074618 24 32 43 48 55 15cccLcL2:4HHHTHH1:53:2:1TTTTTT0:0:6
150074505 07 12 26 29 44 38LLccLc3:3TTHHTH3:31:1:4AATANT3:1:2
160074406 26 39 40 46 47 02ccLccL2:4HHHHHT1:52:2:2ATTTTT1:0:5
170074305 11 15 19 29 31 35LLLLLL6:0TTHTTT5:11:2:3ATTTTN1:1:4
180074205 22 30 32 38 55 33LccccL2:4THHHHH1:51:2:3ANTTTT1:1:4
190074114 17 31 35 37 40 28cLLLLc4:2HTTHTH3:30:3:3TTTNTT0:1:5
200074010 22 23 34 46 54 27ccLccc1:5HHTHHH1:51:4:1TTTATT1:0:5
210073909 13 19 21 34 51 35LLLLcL5:1HTTHHH2:43:3:0ANTNTN1:3:2
220073806 27 43 44 45 47 33cLLcLL4:2HHTHHT2:43:1:2ATTTTT1:0:5
230073709 13 21 40 51 54 04LLLcLc4:2HTHHHH1:54:2:0ATTTTT1:0:5
240073602 15 26 32 35 36 16cLccLc2:4THHHHH1:52:0:4ATTTNT1:1:4
250073510 18 23 25 45 47 38ccLLLL4:2HHTHHT2:42:2:2TTTTTT0:0:6
260073430 31 35 43 48 50 22cLLLcc3:3HTHTHH2:42:2:2NTTTTA1:1:4
270073316 17 21 28 39 50 19cLLcLc3:3HTHHHH1:52:2:2TATNTN1:2:3
280073203 17 27 30 34 49 25LLLccL4:2TTHHHH2:43:2:1ATTATA3:0:3
290073107 11 28 30 33 50 49LLccLc3:3TTHHHH2:42:2:2ATTTNT1:1:4
300073004 10 15 16 47 51 23ccLcLL3:3HHHHTH1:52:3:1ATTTTT1:0:5
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Chẵn lẻ Giá trị đuôi của số đuôi 13579 là số lẽ;đuôi 02468 là số chẵn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Tách giữa Số lặp: Cùng số với số kỳ trước, Số tách: Cùng số với kỳ trước nhưng không cùng số mở thưởng của kỳ trước, thiếu giá trị của 1 số, Số trung: ngoại trừ hai loại số trên