Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Biểu đồ phân phối số đặc biệt Xu hướng chẵn lẻ Xu hướng tố hợp Xu hướng đường 012
Số mở thưởng Số đặc biệt
số đuôi
Số đặc biệt
biên độ
00
|
02
03
|
04
05
|
06
07
|
08
09
|
10
11
|
12
13
|
14
15
|
16
17
|
18
19
|
20
21
|
22
23
|
24
25
|
26
27
|
28
29
|
30
31
|
32
33
|
34
35
|
36
37
|
38
39
|
40
41
|
42
43
|
44
45
|
46
47
|
48
49
|
50
51
|
52
53
|
54
L C T H 0 1 2
10063409 17 22 28 50 55 0773315211526915227132102834712331101910524702021153634311LH
20063309 21 24 30 41 44 40000511042581421612192724611431091810423691920152633310cH
30063214 17 31 33 42 50 400216509324713205112182614510421081710322681819151632309LH
40063101 22 25 38 39 54 19927549822361219410172527449411071610221671718150631308LH
50063006 15 21 24 45 55 46622448712251118392262431438401061510120661617149630307cH
60062911 16 17 19 38 43 244834768214101728152330427391051410019651516148629306cH
70062805 06 22 26 49 51 3222224652420391617224222941638104139918641415147628305cH
80062718 23 26 32 46 49 54417145423192815176223212840537103129817631314146627304LT
90062607 22 25 40 49 50 3770044322181714745212202739436102119716621213145626303cH
100062507 20 27 43 48 51 3771116432211711613734201192638335101109615611112144625302LT
110062406 07 21 25 27 49 266231542120164512723192318253723410099514601011143624301LT
120062315 24 25 40 42 50 499514415191534117121840172436133998941359910142623300LT
130062203 14 15 21 47 52 54432134011181423107011739162335323298793125889141622299cH
140062110 16 40 43 45 46 2221912391017131296919163815223433197692115778140621298LT
150062017 22 30 40 43 44 411111138916121118683153714213323096591105667139620297LT
160061908 17 20 36 39 44 30013103781511313767214361320321299549095556138619296LT
170061806 08 10 23 39 44 43331936714102216661133512193131289438985445137618295LT
180061719 30 35 43 47 55 12219835613912056519123411183044279328875334136617294LT
190061611 12 32 42 43 51 311127345128121946436113310172943269218765223135616293cH
200061501 08 12 26 28 45 433386334117461836335103291628422591388655112134615292cH
210061407 20 37 47 51 53 0554653231064517262349318152741249010585450461133614291cH
220061310 16 26 27 34 48 51147431295441616133830714264023891048434911847132613290LT
230061211 13 20 51 53 55 044163301844315166032729613253922881038324811786131612289cH
240061102 04 07 18 30 35 2006229673421485931628512243821871028214711685130611288cH
250061022 24 27 37 38 48 1444112817624113758305274112337208610181414611584129610287LT
260060902 20 24 39 46 53 555002716514012657294263102236198510080554511483128609286cH
270060802 20 24 39 46 53 555101261541039115562832529213518849979544411382127608285cH
280060702 07 11 21 31 42 45500251434738104552722418203417839878534311281126607284cH
290060602 07 11 21 31 42 455254241324637935426123257193316829777524211180125606283LH
300060503 04 12 16 30 50 2002232312145368253252222176183215819676514111079124605282cH
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Chẵn lẻ Đuôi 13579 là số lẻ, đuôi 02468 là số chẳn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Khuynh hướng tăng giảm bằng So sánh cùng dữ liệu kì trước, lớn hơn số liệu kì trước [Tăng], nhỏ hơn số liệu kì trước [Giảm], bằng với số liệu kì trước [Bằng]