Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Giá trị Giá trị số đuôi Giá trị bình quân Tổ hợp số đuôi Nhóm số đuôi Khoảng cách giới hạn Khoảng cách lớn nhất Số trùng Số liên tiếp Bộ số liên số Tỷ lệ lớn nhỏ Tỷ lệ chẵn lẻ Tỷ lệ tổ hợp Vách giữa so với Lớn nhỏ trung so với Đường tỉ lệ 012 Giá trị AC Lẻ liên tiếp Chắn liên tiếp
10075908 23 24 48 49 52 01 204 4 34 34 5 44 24 1 4 2 3:3 2:4 1:5 1:0:5 3:2:1 2:2:2 8 0 0
20075804 06 18 27 52 53 10 160 0 27 30 6 49 25 0 2 1 2:4 2:4 1:5 0:2:4 2:1:3 3:2:1 10 0 1
30075703 09 21 22 26 35 15 116 6 20 26 6 32 12 2 2 1 1:5 4:2 1:5 2:0:4 0:4:2 3:1:2 9 0 0
40075603 15 22 39 46 48 43 173 3 29 33 6 45 17 1 0 0 3:3 3:3 1:5 1:0:5 2:2:2 4:2:0 8 0 1
50075505 06 17 28 29 39 34 124 4 21 44 5 34 11 0 4 2 3:3 4:2 3:3 0:0:6 0:3:3 2:1:3 4 0 0
60075404 20 26 36 47 51 33 184 4 31 24 5 47 16 0 0 0 3:3 2:4 1:5 0:2:4 2:2:2 2:1:3 9 0 0
70075308 18 23 30 35 42 43 156 6 26 26 5 34 10 0 0 0 3:3 2:4 1:5 0:1:5 1:3:2 3:0:3 6 0 0
80075202 20 33 45 51 55 01 206 6 35 16 5 53 18 1 0 0 4:2 4:2 1:5 1:0:5 3:1:2 3:1:2 8 0 0
90075112 27 33 44 48 50 18 214 4 36 24 6 38 15 0 0 0 4:2 2:4 0:6 0:1:5 3:2:1 4:0:2 6 0 1
100075010 19 22 25 47 53 52 176 6 30 26 6 43 22 0 0 0 2:4 4:2 3:3 0:0:6 2:2:2 0:4:2 7 0 0
110074908 13 24 28 29 33 49 135 5 23 35 4 25 11 0 2 1 3:3 3:3 2:4 0:1:5 0:4:2 2:2:2 5 0 0
120074803 09 20 23 31 54 55 140 0 24 20 5 51 23 0 0 0 2:4 4:2 3:3 0:2:4 1:2:3 3:1:2 9 0 0
130074705 21 24 47 52 55 20 204 4 34 24 5 50 23 2 0 0 3:3 4:2 2:4 2:0:4 3:2:1 2:2:2 8 0 0
140074618 24 32 43 48 55 15 220 0 37 30 5 37 11 0 0 0 4:2 2:4 1:5 0:1:5 3:2:1 3:2:1 10 0 0
150074505 07 12 26 29 44 38 123 3 21 33 6 39 15 1 0 0 2:4 3:3 3:3 1:1:4 1:2:3 1:1:4 10 1 0
160074406 26 39 40 46 47 02 204 4 34 34 4 41 20 0 4 2 4:2 2:4 1:5 0:1:5 2:3:1 2:2:2 7 0 0
170074305 11 15 19 29 31 35 110 0 19 30 3 26 10 1 0 0 2:4 6:0 5:1 1:0:5 0:2:4 1:2:3 7 1 0
180074205 22 30 32 38 55 33 182 2 31 22 4 50 17 0 0 0 4:2 2:4 1:5 0:1:5 1:4:1 1:2:3 6 0 1
190074114 17 31 35 37 40 28 174 4 29 24 5 26 14 0 0 0 4:2 4:2 3:3 0:1:5 0:4:2 0:3:3 8 1 0
200074010 22 23 34 46 54 27 189 9 32 19 5 44 12 1 2 1 3:3 1:5 1:5 1:0:5 2:3:1 1:4:1 7 0 0
210073909 13 19 21 34 51 35 147 7 25 27 4 42 17 0 0 0 2:4 5:1 2:4 0:4:2 1:2:3 3:3:0 10 1 0
220073806 27 43 44 45 47 33 212 2 36 32 5 41 21 0 3 1 4:2 4:2 2:4 0:0:6 4:1:1 3:1:2 8 1 0
230073709 13 21 40 51 54 04 188 8 32 18 5 45 19 0 0 0 3:3 4:2 1:5 0:0:6 2:2:2 4:2:0 10 0 0
240073602 15 26 32 35 36 16 146 6 25 26 3 34 13 0 2 1 3:3 2:4 1:5 0:1:5 0:4:2 2:0:4 10 0 0
250073510 18 23 25 45 47 38 168 8 28 28 5 37 20 0 0 0 2:4 4:2 2:4 0:1:5 2:2:2 2:2:2 8 2 0
260073430 31 35 43 48 50 22 237 7 40 17 5 20 8 1 2 1 6:0 3:3 2:4 1:1:4 3:3:0 2:2:2 8 0 1
270073316 17 21 28 39 50 19 171 1 29 31 6 34 11 1 2 1 3:3 3:3 1:5 1:2:3 1:3:2 2:2:2 7 0 0
280073203 17 27 30 34 49 25 160 0 27 30 5 46 15 1 0 0 3:3 4:2 2:4 1:0:5 1:3:2 3:2:1 10 0 0
290073107 11 28 30 33 50 49 159 9 27 19 5 43 17 0 0 0 4:2 3:3 2:4 0:1:5 1:3:2 2:2:2 8 0 1
300073004 10 15 16 47 51 23 143 3 24 23 6 47 31 0 2 1 2:4 3:3 1:5 0:1:5 2:0:4 2:3:1 9 0 0
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Tổ hợp Giá trị 6 số lựa chọn đồng tăng
Số đuôi hợp Số đuôi 6 số lựa chọn đồng tăng
Giá trị bình quân Giá trị của tổ hợp chia 6 (Làm tròn)
Đuôi tố hợp Giá trị của 6 số trúng thưởng số đuôi đồng tăng
Số nhóm đuôi Số mở thưởng không cùng số đuôi
Giới hạn khoảng cách Giá trị chênh lệch số mở thưởng lớn nhất và nhỏ nhất
Khoảng cách tối đa Khác biệt lớn nhất giữa hai quả bóng liền kề trong dãy số trúng thưởng
Số trùng Số mở thưởng của kì này xuất hiện số trùng lặp với số lựa chọn của kì trước
Số liên tiếp Số mở thưởng có giá trị đơn số liền nhau
Nhóm số liên tiếp Số mở thưởng có tổ hơp số liền nhau
Giá trị AC Mỗi giá trị chênh lệch của hai số (giá trị chênh lệch tương đồng chỉ đếm một số), ở một trình độ nhất định sẽ phản ánh tính năng phân tách
AC Biểu đồ thống kê giá trị chỉ định phân tích phạm vi mỗi kỳ mở thưởng của giá trị AC và mỗi kỳ đều xuất hiện mỗi loại giá trị AC.
Số lẻ liên tiếp Trong mã số, xuất hiện số lẻ liên tiếp trong nhóm số
Số chẳn liên tiếp Trong mã số, xuất hiện số chẳn liên tiếp trong nhóm số
Tách giữa Số lặp: Cùng số với số kỳ trước, Số tách: Cùng số với kỳ trước nhưng không cùng số mở thưởng của kỳ trước, thiếu giá trị của 1 số, Số trung: ngoại trừ hai loại số trên
Lớn nhỏ 1-22 là nhỏ ;23-45 là lớn
Lớn trung nhỏ 1-15 là nhỏ ;16-30 là trung ;31-45 là lớn
Chẵn lẻ Đuôi 13579 là số lẻ, đuôi 02468 là số chẳn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3