Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Giá trị Giá trị số đuôi Giá trị bình quân Tổ hợp số đuôi Nhóm số đuôi Khoảng cách giới hạn Khoảng cách lớn nhất Số trùng Số liên tiếp Bộ số liên số Tỷ lệ lớn nhỏ Tỷ lệ chẵn lẻ Tỷ lệ tổ hợp Vách giữa so với Lớn nhỏ trung so với Đường tỉ lệ 012 Giá trị AC Lẻ liên tiếp Chắn liên tiếp
10065312 21 23 28 33 46 38 163 3 28 23 5 34 13 1 0 0 3:3 3:3 1:5 1:0:5 1:4:1 3:2:1 9 1 0
20065202 05 07 21 31 37 44 103 3 18 23 4 35 14 0 0 0 2:4 5:1 5:1 0:2:4 0:3:3 1:3:2 9 1 0
30065116 18 24 29 33 41 43 161 1 27 31 6 25 8 0 0 0 3:3 3:3 2:4 0:1:5 1:3:2 3:1:2 8 0 1
40065005 07 09 28 38 55 50 142 2 24 42 4 50 19 0 0 0 3:3 4:2 2:4 0:1:5 1:2:3 1:3:2 9 1 0
50064906 10 29 30 31 51 35 157 7 27 17 4 45 20 1 3 1 4:2 3:3 2:4 1:0:5 1:3:2 3:2:1 7 0 0
60064818 30 32 37 39 40 10 196 6 33 26 5 22 12 0 2 1 5:1 2:4 1:5 0:2:4 0:5:1 3:2:1 8 1 1
70064708 19 27 34 46 51 02 185 5 31 35 6 43 12 1 0 0 3:3 3:3 1:5 1:0:5 2:2:2 2:3:1 9 0 0
80064618 22 29 33 46 48 37 196 6 33 36 5 30 13 0 0 0 4:2 2:4 1:5 0:0:6 2:3:1 3:2:1 7 0 1
90064503 35 37 41 45 49 31 210 0 35 30 5 46 32 0 0 0 5:1 6:0 3:3 0:3:3 3:2:1 2:2:2 7 1 0
100064412 25 26 47 51 53 16 214 4 36 24 6 41 21 1 2 1 3:3 4:2 2:4 1:0:5 3:2:1 2:1:3 10 1 0
110064323 31 41 48 49 51 03 243 3 41 23 4 28 10 1 2 1 5:1 5:1 3:3 1:0:5 4:2:0 2:2:2 7 1 0
120064205 10 15 31 32 50 28 143 3 24 13 4 45 18 0 2 1 3:3 3:3 2:4 0:2:4 1:2:3 1:2:3 9 0 0
130064137 38 42 46 47 55 23 265 5 45 35 5 18 8 0 4 2 6:0 3:3 2:4 0:1:5 4:2:0 1:3:2 4 0 0
140064031 36 40 44 50 53 11 254 4 43 14 5 22 6 1 0 0 6:0 2:4 2:4 1:0:5 3:3:0 1:2:3 7 0 0
150063902 04 06 13 31 35 16 91 1 16 21 6 33 18 0 0 0 2:4 3:3 3:3 0:0:6 0:2:4 1:3:2 7 0 1
160063821 24 29 34 39 53 20 200 0 34 30 4 32 14 0 0 0 4:2 4:2 2:4 0:1:5 1:5:0 3:1:2 7 0 0
170063705 11 19 26 28 33 09 122 2 21 32 6 28 8 1 0 0 2:4 4:2 3:3 1:0:5 0:3:3 1:2:3 8 0 1
180063603 19 32 36 41 51 35 182 2 31 22 5 48 16 1 0 0 4:2 4:2 3:3 1:1:4 2:2:2 3:1:2 10 0 0
190063503 09 25 29 46 50 18 162 2 27 32 5 47 17 2 0 0 3:3 4:2 2:4 2:0:4 2:2:2 2:2:2 8 0 0
200063409 17 22 28 50 55 07 181 1 31 31 6 46 22 1 0 0 3:3 3:3 1:5 1:1:4 2:2:2 1:3:2 8 0 0
210063309 21 24 30 41 44 40 169 9 29 19 4 35 12 0 0 0 3:3 3:3 1:5 0:0:6 2:3:1 4:0:2 8 0 0
220063214 17 31 33 42 50 40 187 7 32 17 6 36 14 0 0 0 4:2 3:3 2:4 0:0:6 2:2:2 2:1:3 8 1 0
230063101 22 25 38 39 54 19 179 9 30 29 6 53 21 0 2 1 3:3 3:3 1:5 0:1:5 1:4:1 2:3:1 9 0 0
240063006 15 21 24 45 55 46 166 6 28 26 4 49 21 0 0 0 2:4 4:2 0:6 0:1:5 2:2:2 5:1:0 9 0 0
250062911 16 17 19 38 43 24 144 4 24 34 6 32 19 0 2 1 2:4 4:2 4:2 0:2:4 1:1:4 0:3:3 8 1 0
260062805 06 22 26 49 51 32 159 9 27 29 5 46 23 2 2 1 2:4 3:3 1:5 2:0:4 2:2:2 2:2:2 10 1 0
270062718 23 26 32 46 49 54 194 4 33 34 5 31 14 1 0 0 3:3 2:4 1:5 1:0:5 2:3:1 1:2:3 7 0 0
280062607 22 25 40 49 50 37 193 3 33 23 5 43 15 1 2 1 3:3 3:3 1:5 1:3:2 2:3:1 0:5:1 8 0 0
290062507 20 27 43 48 51 37 196 6 33 26 5 44 16 2 0 0 3:3 4:2 2:4 2:0:4 3:1:2 3:2:1 10 0 0
300062406 07 21 25 27 49 26 135 5 23 35 5 43 22 1 2 1 1:5 5:1 1:5 1:1:4 1:3:2 3:3:0 10 1 0
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Tổ hợp Giá trị 6 số lựa chọn đồng tăng
Số đuôi hợp Số đuôi 6 số lựa chọn đồng tăng
Giá trị bình quân Giá trị của tổ hợp chia 6 (Làm tròn)
Đuôi tố hợp Giá trị của 6 số trúng thưởng số đuôi đồng tăng
Số nhóm đuôi Số mở thưởng không cùng số đuôi
Giới hạn khoảng cách Giá trị chênh lệch số mở thưởng lớn nhất và nhỏ nhất
Khoảng cách tối đa Khác biệt lớn nhất giữa hai quả bóng liền kề trong dãy số trúng thưởng
Số trùng Số mở thưởng của kì này xuất hiện số trùng lặp với số lựa chọn của kì trước
Số liên tiếp Số mở thưởng có giá trị đơn số liền nhau
Nhóm số liên tiếp Số mở thưởng có tổ hơp số liền nhau
Giá trị AC Mỗi giá trị chênh lệch của hai số (giá trị chênh lệch tương đồng chỉ đếm một số), ở một trình độ nhất định sẽ phản ánh tính năng phân tách
AC Biểu đồ thống kê giá trị chỉ định phân tích phạm vi mỗi kỳ mở thưởng của giá trị AC và mỗi kỳ đều xuất hiện mỗi loại giá trị AC.
Số lẻ liên tiếp Trong mã số, xuất hiện số lẻ liên tiếp trong nhóm số
Số chẳn liên tiếp Trong mã số, xuất hiện số chẳn liên tiếp trong nhóm số
Tách giữa Số lặp: Cùng số với số kỳ trước, Số tách: Cùng số với kỳ trước nhưng không cùng số mở thưởng của kỳ trước, thiếu giá trị của 1 số, Số trung: ngoại trừ hai loại số trên
Lớn nhỏ 1-22 là nhỏ ;23-45 là lớn
Lớn trung nhỏ 1-15 là nhỏ ;16-30 là trung ;31-45 là lớn
Chẵn lẻ Đuôi 13579 là số lẻ, đuôi 02468 là số chẳn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3