Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..

Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Thứ 16 vị trí đuôi Thứ 16 vị trí chẵn lẽ Thứ 16 vị trí lớn nhỏ Thứ 16 vị trí tổ hợp Thứ 16 vị trí đuôi đường 012 Thứ 16 vị trí đuôi tăng bằng giảm
L C L N T H 0 1 2 T B G
10248852c<H
20248851c<H
30248850c<H
40248849c<H
50248848c<H
60248847c<H
70248846c<H
80248845c<H
90248844c<H
100248843c<H
110248842c<H
120248841c<H
130248840c<H
140248839c<H
150248838c<H
160248837c<H
170248836c<H
180248835c<H
190248834c<H
200248833c<H
210248832c<H
220248831c<H
230248830c<H
240248829c<H
250248828c<H
260248827c<H
270248826c<H
280248825c<H
290248824c<H
300248823c<H
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Số đuôi thứ Số đuôi trúng thưởng thứ.
Số đuôi chẳn lẻ thứ đuôi trúng thưởng số lẽ/ số chẵn
Số đuôi lớn nhỏ thứ đuôi trúng thưởng số lớn/ số nhỏ (1-40 là nhỏ, 41-80 là lớn)
Số đuôi nguyên hợp thứ đuôi trúng thưởng số nguyên/hợp
Số đuôi đường 012 thứ đuôi trúng thưởng đường 012
Số đuôi tăng bình giảm thứ đuôi trúng thưởng số tăng giảm bình