Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..

Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Thứ 1 vị trí đuôi Thứ 1 vị trí chẵn lẽ Thứ 1 vị trí lớn nhỏ Thứ 1 vị trí tổ hợp Thứ 1 vị trí đuôi đường 012 Thứ 1 vị trí đuôi tăng bằng giảm
L C L N T H 0 1 2 T B G
1007533511 12 15 26 29 33 35 36 38 40 43 45 48 49 53 60 63 65 76 801L<T-
2007533410 20 21 22 26 27 32 35 36 39 45 46 47 49 50 54 58 60 74 750c<H
3007533302 03 07 14 16 22 23 25 31 41 42 45 50 55 57 61 65 73 74 772c<T
4007533207 09 10 18 19 21 22 24 27 29 31 43 50 51 58 68 73 75 76 807L>T
5007533103 05 06 08 10 18 21 33 40 44 47 48 49 63 64 67 70 73 76 773L<T
6007533002 03 07 08 19 20 24 26 28 35 36 37 41 46 48 61 62 65 79 802c<T
7007532901 04 09 17 19 21 22 27 28 29 31 33 36 40 42 43 52 54 67 711L<T-
8007532801 05 06 10 16 18 22 25 31 32 34 36 40 57 58 62 63 64 65 681L<T-
9007532701 04 10 11 14 16 22 25 43 47 51 54 56 59 66 68 70 75 78 801L<T
10007532605 09 13 20 21 24 25 27 30 35 37 39 44 46 47 54 56 57 75 775L>T
11007532501 02 03 05 10 18 19 23 26 30 34 36 41 43 55 56 57 59 72 731L<T
12007532404 08 11 13 25 37 38 41 43 51 57 59 60 65 66 67 70 71 72 804c<H
13007532301 07 08 13 15 17 18 23 27 29 32 43 45 46 55 57 63 74 75 781L<T
14007532203 09 11 17 18 22 28 29 43 45 46 47 49 61 62 65 71 77 78 793L<T
15007532104 06 08 09 11 18 22 24 25 37 47 59 64 65 66 69 71 73 78 794c<H
16007532005 06 11 18 19 33 39 44 49 52 57 59 62 66 71 72 73 76 79 805L>T
17007531904 05 07 14 20 26 30 31 37 38 47 59 65 66 72 74 75 78 79 804c<H
18007531802 16 19 20 26 27 29 32 34 37 44 49 50 55 59 62 63 65 70 782c<T
19007531705 12 13 16 18 19 22 27 28 34 35 37 39 47 58 63 66 75 77 805L>T
20007531601 02 03 06 12 23 26 27 29 31 37 41 43 49 53 59 66 70 71 801L<T-
21007531501 13 18 19 20 21 26 31 33 36 41 46 56 57 58 62 63 64 71 721L<T-
22007531401 02 12 14 16 17 19 20 41 43 44 52 54 59 64 65 68 72 73 771L<T-
23007531301 06 16 24 27 28 30 39 40 41 42 44 52 56 57 69 70 73 74 791L<T
24007531202 04 08 18 22 30 33 36 38 41 43 45 53 56 60 68 69 71 72 792c<T
25007531105 13 14 15 21 26 31 33 36 46 51 53 54 61 62 63 69 73 75 785L>T
26007531002 05 07 14 18 21 26 29 31 33 40 42 44 50 51 65 67 70 73 772c<T-
27007530902 06 08 12 14 16 18 19 21 25 31 34 48 65 66 68 73 74 76 772c<T
28007530801 10 14 17 20 30 32 33 35 39 45 46 47 55 61 69 72 74 76 791L<T
29007530703 05 07 11 14 16 30 36 41 43 46 48 51 52 56 58 59 63 69 793L<T
30007530601 03 05 06 09 10 17 19 24 28 35 38 41 45 52 53 62 63 67 801L<T
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Số đuôi thứ Số đuôi trúng thưởng thứ.
Số đuôi chẳn lẻ thứ đuôi trúng thưởng số lẽ/ số chẵn
Số đuôi lớn nhỏ thứ đuôi trúng thưởng số lớn/ số nhỏ (1-40 là nhỏ, 41-80 là lớn)
Số đuôi nguyên hợp thứ đuôi trúng thưởng số nguyên/hợp
Số đuôi đường 012 thứ đuôi trúng thưởng đường 012
Số đuôi tăng bình giảm thứ đuôi trúng thưởng số tăng giảm bình