Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Giá trị Chéo hợp Giá trị lớn nhất Giá trị nhỏ nhất Giá trị đuôi Giá trị bình quân Hợp chéo Hợp chéo chênh lệch Giá trị số đuôi Bộ số liên số Bộ số đuôi
1011756708  10  16  17  26  34  36  38  45  47  50  51  53  54  59  60  63  64  67  80 878 72 80 8 8 44 950 806 88 5 9
2011756605  06  08  14  19  23  28  32  34  37  42  47  54  59  61  68  69  76  77  79 838 74 79 5 8 42 912 764 118 3 9
3011756502  05  06  07  10  13  18  20  21  26  38  39  43  45  46  53  54  64  75  79 664 77 79 2 4 34 741 587 94 6 10
4011756402  08  15  22  28  29  33  36  40  44  48  50  51  57  66  70  72  73  75  76 895 74 76 2 5 45 969 821 85 4 10
5011756301  10  21  25  29  32  35  47  48  49  51  53  56  57  63  67  68  77  79  80 948 79 80 1 8 48 1027 869 98 5 9
6011756202  09  11  15  16  18  24  26  27  31  34  36  45  47  56  58  62  66  79  80 742 78 80 2 2 38 820 664 102 3 9
7011756103  04  05  13  16  22  23  31  35  43  44  50  51  52  53  54  55  61  63  69 747 66 69 3 7 38 813 681 67 9 8
8011756003  04  05  08  10  11  23  25  32  36  45  46  49  50  54  59  61  64  70  72 727 69 72 3 7 37 796 658 77 5 9
9011755904  12  15  17  26  29  30  31  38  39  41  43  53  65  66  69  71  72  76  80 877 76 80 4 7 44 953 801 87 5 10
10011755805  11  14  19  24  26  28  29  31  42  43  51  52  53  55  56  67  69  73  78 826 73 78 5 6 42 899 753 96 5 9
11011755701  04  14  15  18  23  24  26  28  38  39  42  45  55  60  64  66  68  69  80 779 79 80 1 9 39 858 700 99 4 9
12011755601  04  12  20  21  24  28  30  36  39  47  48  57  60  62  70  71  75  76  79 860 78 79 1 0 43 938 782 80 4 9
13011755503  06  14  17  21  22  28  35  38  40  42  47  52  53  55  68  76  77  78  79 851 76 79 3 1 43 927 775 101 5 10
14011755402  08  10  15  20  22  23  25  27  28  30  31  37  47  55  58  62  67  72  73 712 71 73 2 2 36 783 641 82 4 7
15011755306  07  09  13  16  18  19  21  22  30  32  36  41  51  57  58  65  66  68  78 713 72 78 6 3 36 785 641 103 5 9
16011755209  11  12  16  19  30  38  40  43  44  48  52  54  60  61  63  65  66  74  76 881 67 76 9 1 45 948 814 81 4 9
17011755101  11  18  22  23  30  34  36  42  45  49  50  59  60  63  64  67  71  75  76 896 75 76 1 6 45 971 821 76 5 10
18011755003  06  08  11  14  24  26  27  31  46  47  49  50  53  57  60  63  70  71  76 792 73 76 3 2 40 865 719 82 4 8
19011754903  04  07  13  17  18  23  26  31  33  38  45  59  61  64  67  72  74  75  76 806 73 76 3 6 41 879 733 96 4 9
20011754803  06  14  15  19  21  33  36  37  38  50  63  65  66  67  68  69  71  76  80 897 77 80 3 7 45 974 820 97 7 9
21011754703  06  08  09  10  25  29  35  42  47  53  55  58  62  64  65  66  69  72  75 853 72 75 3 3 43 925 781 103 4 9
22011754602  04  06  09  10  13  26  31  34  39  40  47  48  49  52  53  57  63  68  70 721 68 70 2 1 37 789 653 91 5 9
23011754503  13  15  18  21  22  25  27  30  36  44  46  54  57  58  60  61  62  74  80 806 77 80 3 6 41 883 729 76 4 9
24011754406  08  09  12  14  16  19  21  23  27  28  34  37  38  44  46  48  50  54  69 603 63 69 6 3 31 666 540 113 3 9
25011754301  04  06  09  10  15  18  21  25  39  43  48  50  55  58  59  65  69  70  71 736 70 71 1 6 37 806 666 96 4 8
26011754203  05  06  16  21  23  33  34  39  41  49  50  52  61  64  68  69  72  75  76 857 73 76 3 7 43 930 784 87 5 9
27011754103  11  17  19  27  34  35  40  41  42  43  55  56  61  62  66  69  70  74  76 901 73 76 3 1 46 974 828 81 7 9
28011754001  06  09  15  20  21  22  24  25  31  38  44  46  48  55  62  63  69  71  73 743 72 73 1 3 38 815 671 83 4 9
29011753906  08  15  18  20  23  29  33  40  41  42  44  47  48  49  51  55  56  63  78 766 72 78 6 6 39 838 694 96 5 10
30011753803  04  08  09  15  28  32  36  41  54  62  63  64  69  70  74  76  78  79  80 945 77 80 3 5 48 1022 868 95 7 9
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Tổ hợp 20 số lựa chọn được thêm vào
Khoảng chéo Sự khác biệt của giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất là chênh lệch
Giá trị lớn nhất Giá trị lớn nhất trong 20 số lựa chọn
Giá trị nhỏ nhất Giá trị nhỏ nhất trong 20 số lựa chọn
Tổ hợp đuôi 20 số đuôi lựa chọn đồng tăng
Giá trị bình quân Giá trị tổ hợp chia 20(Làm tròn)
Hợp chéo hợp Tổ hợp 20 số lựa chọn hợp chéo hợp
Hợp chéo khác giá trị chênh lệch tổ hợp 20 số lựa chọn hợp chéo hợp
Đuôi tố hợp Giá trị của 20 số đuôi đồng tăng
Số nhóm liên tiếp Nhóm lựa chọn tổ hợp số liên tiếp
Số nhóm đuôi Nhóm số lựa chọn của số đuôi