Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Giá trị Giá trị hợp đuôi Phân phối số đuôi   Biên độ số đuôi
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 L C L N T H 0 1 2 L T N 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
10085811 16 21 33 34 4215772041169247517L>T>234165173620157
20085703 19 21 24 27 3813221940258136416c<T<123354163519156
30085607 10 13 20 21 34105518391047525315L>TT012843153418155
40085510 20 25 27 38 4516551738936514214L>TT3211732143317154
50085410 13 30 33 39 4116661637825463113c>HT3142621133216153
60085302 16 18 19 24 2910881536714362812c>H>3032515123115152
70085204 06 16 30 43 44143314356332511511L<T<29214410113014151
80085103 14 20 26 28 36127713345321471410L>T>2812349102913150
90085002 05 08 16 22 4295512334215315139L>TT271523892812149
100084914 21 22 24 28 45154411323146214128c<HT261412782711148
110084810 11 19 38 41 44163310312345113117L<T<254331672610147
120084703 20 27 37 44 4517669301734612106c>HT243218456259146
130084605 09 21 24 34 391322829262311195c<T<232117445248145
140084511 16 18 38 40 4316667281151261084c>HT221216634237144
150084405 06 14 20 31 3811446271044112973c<HT211815523226143
160084301 07 22 26 28 411255526931511862L>TT201714412215142
170084204 06 12 26 27 3911444258241510751c<HT192613351204141
180084105 11 15 18 27 431199324712149649L>H>181512266193140
190084013 20 24 32 34 401633223631138534L<T<171411158182139
200083901 13 17 24 27 4212441225254127423c<HT162310447171138
210083814 21 25 34 37 39170002142410116312c<H<151291936168137
220083701 03 04 05 32 337886203239105281c>H>141181825156136
230083605 14 27 30 38 451599519222894169L>H>133271714145135
240083503 06 13 15 36 4411774181217837525L>T>122961653134134
250083406 07 11 22 35 4112223172206721424c<T<111851552123133
260083310 13 24 28 38 4415772168195617323L>T>101741461112132
270083201 03 08 09 35 409661157184563222c>HT92631356101131
280083111 17 30 36 41 45180001461734112121c<H<8152124698130
290083002 05 12 33 41 45138841351623101820c>H>7141113586129
300082905 27 33 34 38 4017773124151297519L>T>6133102475128
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Tổ hợp Giá trị của 6 số trúng thưởng số đuôi đồng tăng
Tổ hợp đuôi Kết quả 6 số đuôi đồng tăng của g.trị số đuôi
Chẵn lẻ Giá trị đuôi của số đuôi 13579 là số lẽ;đuôi 02468 là số chẵn
Lớn nhỏ 0-4 là nhỏ;5-9 là lớn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Lớn trung nhỏ 0123 là nhỏ; 456 là trung;789 là lớn
Biên độ số đuôi Số đuôi kì này và chênh lệch giữa kì trước