Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Giá trị số chẵn đuôi Phát hành tổ hợp chẵn Thuộc tính đuôi tổ hợp số chẵn Biên độ số chẵn tổ hợp
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 L C L N T H 0 1 2 L T N 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
10087701 08 17 21 27 37838772877587718778877c>H>10877287718772887712877
20087605 13 15 28 38 40628761876487668767876c>HT9876187648762787611876
30087509 18 21 25 35 44218752875387558756875c<T<8875287548752687510875
40087401 07 20 25 40 41008741874287448745874c<H<787428743874258749874
50087304 17 28 30 38 42288732873187338734873c<T<687328732873248738873
60087202 13 16 19 20 36478721872487228723872c<HT587228721872238727872
70087113 17 19 25 32 452687128711587118712871c<T<487118714871228716871
80087005 11 20 26 40 436587038701487068701870c>HT387028702870218705870
90086902 19 25 32 41 448486928691386918698869c>H>286928691869208694869
100086801 12 26 28 39 456386818681286868684868c>HT186828684868198683868
110086708 17 21 39 44 4522867286711867248673867c<T<0867186711867188672867
120086601 12 13 27 29 3521866286610866238662866c<T<2866286610866178661866
130086502 09 37 38 40 430086578659865228651865c<H<186568659865168658865
140086401 09 10 12 22 448486468648864218648864c>H>086458648864158643864
150086306 10 15 29 41 428386358637863208638863c>H>086348637863148632863
160086210 11 14 24 31 458286248626862198628862c>H>086238626862138621862
170086101 05 19 20 23 388186138615861188618861c>H>186128615861128618861
180086006 20 23 29 34 450086028604860178605860c<H<086018604860118605860
190085903 15 35 39 40 430085918593859168594859c<H<185928593859108594859
200085811 16 21 33 34 422485828582858158583858c<T<08581858285898583858
210085703 19 21 24 27 382385728571857148572857c<T<38572857185788572857
220085607 10 13 20 21 344285688564856138561856c<HT28568856485678561856
230085510 20 25 27 38 458185578554855128558855c>H>18557855385568558855
240085410 13 30 33 39 410085468543854118545854c<H<08546854285458544854
250085302 16 18 19 24 290085358532853108534853c<H<08535853185348533853
260085204 06 16 30 43 44008524852185298523852c<H<108524852485238522852
270085103 14 20 26 28 36418513851485188512851c<HT98513851485128511851
280085002 05 08 16 22 42008502850385078501850c<H<88502850385018508850
290084914 21 22 24 28 45898491849284968498849c>H>78491849284968498849
300084810 11 19 38 41 44288482848184858482848c<T<68482848184828487848
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Giá trị đuôi chẵn lẽ Kết quả 6 số mở thưởng thuộc g.trị số đuôi chẵn đồng tăng
Chẵn lẻ Giá trị đuôi của số đuôi 13579 là số lẽ;đuôi 02468 là số chẵn
Lớn nhỏ 0-4 là nhỏ;5-9 là lớn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Lớn trung nhỏ 0123 là nhỏ; 456 là trung;789 là lớn
Biên độ g.trị số chẵn Chênh lệch giữa g.trị số đuôi chẵn và kì này và kì trước