Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Giá trị số lẻ đuôi Phát hành tổ hợp lẻ Thuộc tính đuôi tổ hợp số lẻ Biên độ số lẻ tổ hợp
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 L C L N T H 0 1 2 L T N 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
10081708 09 30 31 38 4551752332528131916L>TT0131141814721516
20081613 17 26 27 31 3751642221527121815L>TT7121031713711415
30081504 18 25 29 32 3441532114226111714c<HT611921612701314
40081402 10 18 23 34 3631422039125101613L<T<5162811511691213
50081301 12 29 40 44 455131194852491512L>TT4153741410681112
60081209 10 26 28 39 431121183712381411L<T<314264139671011
70081104 15 25 26 32 355111172652271310L>TT21315412866910
80081003 05 18 28 42 43110116153216129L<T<1122431176589
90080911 14 18 24 35 3739315342205118L<T<0111321066478
100080817 18 19 20 27 4438214331194107L<T<410221956367
110080705 20 24 25 35 365711382518396L>TT391014846256
120080610 16 36 40 41 4216112711317285L<T<289313736145
130080503 13 15 23 24 4445311641216174c<HT178312626034
140080409 14 17 18 36 41742105181115763L>T>067411515923
150080317 19 22 31 32 3473194171014752L>T>756310465812
160080213 17 26 29 33 391218316913641L<T<645293185781
170080106 29 31 32 39 4491167215812539L>H>5341821756239
180080003 05 06 09 28 4300156114711423c<H<42337116552266
190079905 09 33 40 41 45318145313610312L<T<31256515542165
200079804 12 21 22 27 40817134161259281c>H>21145314532064
210079705 13 17 20 29 459161231511481149L>H>112234213521963
220079620 34 37 39 41 427151121410377134L>T>0111623112511862
230079503 25 26 29 40 42714101139267123L>T>7101512511501761
240079404 13 18 23 33 43213921281530112c<T<691431710491660
250079309 11 15 20 32 36512831175429101L>TT58132469481559
260079206 12 28 30 39 4291172106132899L>H>47121458471458
270079111 15 17 27 28 455106195522783L>TT36113147461357
280079006 15 16 27 36 422952841612672c<T<25101436451256
290078913 27 34 35 36 416845731562561c>HT14931425441155
300078801 04 07 14 16 419734621482459L>H>03821314431054
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Giá trị đuôi chẵn lẽ Kết quả 6 số mở thưởng thuộc g.trị số đuôi lẽ đồng tăng
Chẵn lẻ Giá trị đuôi của số đuôi 13579 là số lẽ;đuôi 02468 là số chẵn
Lớn nhỏ 0-4 là nhỏ;5-9 là lớn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Lớn trung nhỏ 0123 là nhỏ; 456 là trung;789 là lớn
Biên độ giá trị chẵn lẽ G.trị số đuôi chênh lệch giữa số đuôi lẽ kì này và kì trước