Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Bản đồ phân phối tổ hợp
Giá trị chẵn lẻ Phân phối giá trị đầu và đuôi
91
91
|
100
101
|
110
111
|
120
121
|
130
131
|
140
141
|
150
151
|
160
161
|
170
171
|
180
181
|
190
191
|
200
201
|
210
211
|
220
221
|
230
231
|
255
Số lẻ Số chẵn 30
31
|
35
36
|
40
41
|
45
46
|
50
51
|
55
56
|
60
61
|
65
66
|
70
71
|
75
76
|
80
80
10084105 11 15 18 27 434920119211145110197021945107623L20042124811033107267841841
20084013 20 24 32 34 40381951101341639186921844106622L1993201453932106266840840
30083901 13 17 24 27 4227184124912318176821743105621c1982194331831105265839839
40083814 21 25 34 37 3916173481121707166721642104620c1971186253730104264838838
50083701 03 04 05 32 3378516237101126156621541103619c1963417514629103263837837
60083605 14 27 30 38 45484151269159115146521440102618L19561164503528102262836836
70083503 06 13 15 36 44473141171582104136421339101617L19460153472427101261835835
80083406 07 11 22 35 41462131012247193126321238100616c19359142471326100260834834
90083310 13 24 28 38 444511297361578211622113799615L1925813135422599259833833
100083201 03 08 09 35 40449611862597110612103698614c19157124121512498258832832
110083111 17 30 36 41 454311107514861809602093597613c19056112114562397257831831
120083002 05 12 33 41 45421096413837518592083496612c18955101471352296256830830
130082905 27 33 34 38 4041985312641777582073395611L1885494511242195255829829
140082804 11 16 24 35 44408742134153156572063294610c1875381481132094254828828
150082703 17 25 26 36 383976311614542145562053193609L1865274111021993253827827
160082608 16 17 23 28 3838652130151131134552043092608c185516246911892252826826
170082512 15 24 30 36 45375411114102162123542032991607c184505178571791251825825
180082408 15 16 21 25 3336431181013916112532022890606c183494416721690250824824
190082303 18 29 30 39 413532491281605101522012789605c182483445611589249823823
200082216 21 29 40 41 43342138117649190512002688604c181472145591488248822822
210082101 04 17 19 24 423311072710653815501992587603L1804614334301387247821821
220082002 03 16 19 22 34329644169542714491982486602c17945361323291286246820820
230081903 05 06 31 34 3531194311458431613481972385601c17844381212281185245819819
240081810 14 29 37 38 40301842494732168512471962284600c17743311501271084244818818
250081708 09 30 31 38 45291741483621161411461952183599L1764221015326983243817817
260081613 17 26 27 31 372816404725115121310451942082598L175411950425882242816816
270081504 18 25 29 32 34271539461414232029441931981597c174403882324781241815815
280081402 10 18 23 34 36261438451233621918431921880596L173393871223680240814814
290081301 12 29 40 44 45251337448251181717421911779595L172382646122579239813813
300081209 10 26 28 39 432412364371415517136411901678594L171371525221478238812812
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Tổ hợp Giá trị 6 số lựa chọn đồng tăng
Giá trị chẳn lẻ Số đuôi 13579 là số lẻ ;số đuôi 02468 là số chẳn
Giá trị số đầu và đuôi Số mở thưởng thứ nhất với giá trị tổ hợp đồng tăng