Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..
Vị trí thứ ..


Đánh dấu chọn: Dữ liệu không thiếu Thiếu lớp Dây hỗ trợ Đường hỏng
# Số mở thưởng Chẵn lẽ Nguyên hợp đường 012 Tăng bằng giảm
123 456 789 10
|
16
17
|
24
25
|
30
30
L C T H 0 1 2 T B G
100798 04 12 21 22 27 40 103234165028572224798cH
200797 05 13 17 20 29 45 93123554927461223797LT
300796 20 34 37 39 41 42 830129448263520222796cH
400795 03 25 26 29 40 42 729318347252424221795LT
500794 04 13 18 23 33 43 6282547246241323220794cH
600793 09 11 15 20 32 36 52724106145239222219793LH
700792 06 12 28 30 39 42 42623956442252121218792cH
800791 11 15 17 27 28 45 325228414321511120217791LT
900790 06 15 16 27 36 42 22421736422050119216790cH
1000789 13 27 34 35 36 41 123206234119491318215789LT
1100788 01 04 07 14 16 41 12219512401848417214788LT
1200787 05 10 19 22 36 45 102118451391747316213787LT
1300786 06 24 28 31 36 43 920173266381646215212786cH-
1400785 06 10 15 37 39 44 819162256371545114211785cH
1500784 11 14 17 24 29 35 7181512453614441113210784LT
1600783 04 08 21 29 33 45 617144234351343112209783cH
1700782 10 16 22 36 43 44 5161312233412421011208782cH
1800781 04 18 28 32 36 40 415124212331141110207781cH
1900780 15 18 25 27 29 34 314114201321040159206780LH
2000779 06 11 18 23 32 44 2131031963193978205779cH-
2100778 06 13 33 34 40 45 112921863083867204778cH
2200777 01 18 21 25 27 35 111811732973756203777LT
2300776 04 10 11 15 24 37 110741622863645202776cH
2400775 01 03 05 17 22 33 19621512753534201775LT
2500774 06 07 18 25 40 43 68511462643423200774cH
2600773 04 08 17 27 32 36 574413572533312199773cH
2700772 10 16 19 27 28 36 4635125624232101198772cH
2800771 19 26 31 33 41 42 35241155231311419197771LT
2900770 08 10 12 29 34 37 24131054228301320196770cH
3000769 03 08 19 21 25 36 13329532116291219195769LT
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Số đuôi thứ Số đuôi trúng thưởng thứ.
Số đuôi chẳn lẻ thứ đuôi trúng thưởng số lẽ/ số chẵn
Số đuôi nguyên hợp thứ đuôi trúng thưởng số nguyên/hợp
Số đuôi đường 012 thứ đuôi trúng thưởng đường 012
Số đuôi tăng bình giảm thứ đuôi trúng thưởng số tăng giảm bình