Đánh dấu chọn: Dây hỗ trợ
# Số mở thưởng Giá trị Giá trị số đuôi Giá trị bình quân Tổ hợp số đuôi Nhóm số đuôi Khoảng cách giới hạn Khoảng cách lớn nhất Số trùng Số liên tiếp Bộ số liên số Tỷ lệ lớn nhỏ Tỷ lệ chẵn lẻ Tỷ lệ tổ hợp Vách giữa so với Lớn nhỏ trung so với Đường tỉ lệ 012 Giá trị AC Lẻ liên tiếp Chắn liên tiếp
10079804 12 21 22 27 40 126 6 21 16 5 36 13 0 2 1 2:4 2:4 0:6 0:1:5 1:3:2 3:3:0 9 0 0
20079705 13 17 20 29 45 129 9 22 29 5 40 16 1 0 0 2:4 5:1 4:2 1:1:4 1:3:2 1:1:4 8 0 0
30079620 34 37 39 41 42 213 3 36 23 6 22 14 1 2 1 5:1 3:3 2:4 1:0:5 5:1:0 2:2:2 7 1 0
40079503 25 26 29 40 42 165 5 28 25 6 39 22 0 2 1 5:1 3:3 2:4 0:0:6 2:3:1 2:2:2 10 0 1
50079404 13 18 23 33 43 134 4 23 24 3 39 10 0 0 0 3:3 4:2 3:3 0:0:6 2:2:2 2:3:1 6 0 0
60079309 11 15 20 32 36 123 3 21 23 6 27 12 0 0 0 2:4 3:3 1:5 0:3:3 2:1:3 3:0:3 8 1 0
70079206 12 28 30 39 42 157 7 27 27 5 36 16 1 0 0 4:2 1:5 0:6 1:3:2 2:2:2 5:1:0 10 0 1
80079111 15 17 27 28 45 143 3 24 33 4 34 17 2 2 1 3:3 5:1 2:4 2:0:4 1:3:2 3:1:2 9 1 0
90079006 15 16 27 36 42 142 2 24 32 4 36 11 2 2 1 3:3 2:4 0:6 2:0:4 2:2:2 5:1:0 8 0 0
100078913 27 34 35 36 41 186 6 31 26 6 28 14 1 3 1 5:1 4:2 2:4 1:0:5 4:1:1 2:2:2 7 0 0
110078801 04 07 14 16 41 83 3 14 23 4 40 25 0 0 0 1:5 3:3 3:3 0:1:5 1:1:4 0:4:2 9 0 1
120078705 10 19 22 36 45 137 7 23 27 5 40 14 1 0 0 2:4 3:3 2:4 1:1:4 2:2:2 2:3:1 6 0 0
130078606 24 28 31 36 43 168 8 28 28 5 37 18 1 0 0 5:1 2:4 2:4 1:0:5 3:2:1 3:3:0 8 0 0
140078506 10 15 37 39 44 151 1 26 31 6 38 22 0 0 0 3:3 3:3 1:5 0:1:5 3:0:3 3:2:1 8 1 0
150078411 14 17 24 29 35 130 0 22 30 5 24 7 1 0 0 3:3 4:2 3:3 1:0:5 1:3:2 1:0:5 7 0 0
160078304 08 21 29 33 45 140 0 24 30 6 41 13 0 0 0 3:3 4:2 1:5 0:2:4 2:2:2 3:1:2 7 0 0
170078210 16 22 36 43 44 171 1 29 21 5 34 14 1 2 1 3:3 1:5 1:5 1:0:5 3:2:1 1:4:1 9 0 0
180078104 18 28 32 36 40 158 8 27 28 5 36 14 1 0 0 4:2 0:6 0:6 1:1:4 3:2:1 2:3:1 6 0 0
190078015 18 25 27 29 34 148 8 25 38 5 19 7 1 0 0 4:2 4:2 1:5 1:1:4 1:4:1 3:2:1 7 1 0
200077906 11 18 23 32 44 134 4 23 24 6 38 12 1 0 0 3:3 2:4 2:4 1:0:5 2:2:2 2:0:4 5 0 0
210077806 13 33 34 40 45 171 1 29 21 5 39 20 0 2 1 4:2 3:3 1:5 0:0:6 4:0:2 3:3:0 8 0 0
220077701 18 21 25 27 35 127 7 22 27 4 34 17 0 0 0 3:3 5:1 1:5 0:1:5 1:4:1 3:2:1 9 1 0
230077604 10 11 15 24 37 101 1 17 21 5 33 13 0 2 1 2:4 3:3 2:4 0:0:6 1:1:4 2:3:1 9 0 0
240077501 03 05 17 22 33 81 1 14 21 5 32 12 0 0 0 1:5 5:1 4:2 0:1:5 1:2:3 2:2:2 8 1 0
250077406 07 18 25 40 43 139 9 24 29 6 37 15 0 2 1 3:3 3:3 2:4 0:2:4 2:2:2 2:4:0 9 0 0
260077304 08 17 27 32 36 124 4 21 34 5 32 10 2 0 0 3:3 2:4 1:5 2:0:4 2:2:2 2:1:3 6 0 0
270077210 16 19 27 28 36 136 6 23 36 5 26 8 1 2 1 3:3 2:4 1:5 1:0:5 1:4:1 2:4:0 6 0 0
280077119 26 31 33 41 42 192 2 32 22 5 23 8 0 2 1 5:1 4:2 3:3 0:2:4 4:2:0 2:2:2 9 1 0
290077008 10 12 29 34 37 130 0 22 30 6 29 17 1 0 0 3:3 2:4 2:4 1:0:5 2:1:3 1:3:2 9 0 1
300076903 08 19 21 25 36 112 2 19 32 6 33 11 0 0 0 2:4 4:2 2:4 0:0:6 1:3:2 3:2:1 8 1 0
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Tổ hợp Giá trị 6 số lựa chọn đồng tăng
Số đuôi hợp Số đuôi 6 số lựa chọn đồng tăng
Giá trị bình quân Giá trị của tổ hợp chia 6 (Làm tròn)
Đuôi tố hợp Giá trị của 6 số trúng thưởng số đuôi đồng tăng
Số nhóm đuôi Số mở thưởng không cùng số đuôi
Giới hạn khoảng cách Giá trị chênh lệch số mở thưởng lớn nhất và nhỏ nhất
Khoảng cách tối đa Khác biệt lớn nhất giữa hai quả bóng liền kề trong dãy số trúng thưởng
Số trùng Số mở thưởng của kì này xuất hiện số trùng lặp với số lựa chọn của kì trước
Số liên tiếp Số mở thưởng có giá trị đơn số liền nhau
Nhóm số liên tiếp Số mở thưởng có tổ hơp số liền nhau
Giá trị AC Mỗi giá trị chênh lệch của hai số (giá trị chênh lệch tương đồng chỉ đếm một số), ở một trình độ nhất định sẽ phản ánh tính năng phân tách
AC Biểu đồ thống kê giá trị chỉ định phân tích phạm vi mỗi kỳ mở thưởng của giá trị AC và mỗi kỳ đều xuất hiện mỗi loại giá trị AC.
Số lẻ liên tiếp Trong mã số, xuất hiện số lẻ liên tiếp trong nhóm số
Số chẳn liên tiếp Trong mã số, xuất hiện số chẳn liên tiếp trong nhóm số
Tách giữa Số lặp: Cùng số với số kỳ trước, Số tách: Cùng số với kỳ trước nhưng không cùng số mở thưởng của kỳ trước, thiếu giá trị của 1 số, Số trung: ngoại trừ hai loại số trên
Lớn nhỏ 1-22 là nhỏ ;23-45 là lớn
Lớn trung nhỏ 1-15 là nhỏ ;16-30 là trung ;31-45 là lớn
Chẵn lẻ Đuôi 13579 là số lẻ, đuôi 02468 là số chẳn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3