Đánh dấu chọn:
# Số mở thưởng Giá trị Chéo hợp Lệch độ chéo Lệch độ chéo đuôi Chẵn lẽ Lớn nhỏ Nguyên hợp đường 012 Tăng bằng giảm
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 L C L N T H 0 1 2 T B G
1011756708 10 16 17 26 34 36 38 45 47 50 51 53 54 59 60 63 64 67 80878728061031191126274c>H
2011756605 06 08 14 19 23 28 32 34 37 42 47 54 59 61 68 69 76 77 79838747649210841123163c<H
3011756502 05 06 07 10 13 18 20 21 26 38 39 43 45 46 53 54 64 75 7966477587819731022752L>T
4011756402 08 15 22 28 29 33 36 40 44 48 50 51 57 66 70 72 73 75 7689574821718629212841L<T
5011756301 10 21 25 29 32 35 47 48 49 51 53 56 57 63 67 68 77 79 8094879869627518202739L>H
6011756202 09 11 15 16 18 24 26 27 31 34 36 45 47 56 58 62 66 79 80742786645164471926212c<H
7011756103 04 05 13 16 22 23 31 35 43 44 50 51 52 53 54 55 61 63 69747666814153961825111L<T
8011756003 04 05 08 10 11 23 25 32 36 45 46 49 50 54 59 61 64 70 72727696583142851724810c>H
9011755904 12 15 17 26 29 30 31 38 39 41 43 53 65 66 69 71 72 76 80877768012131741623189L<T
10011755805 11 14 19 24 26 28 29 31 42 43 51 52 53 55 56 67 69 73 78826737531423631522178L<T-
11011755701 04 14 15 18 23 24 26 28 38 39 42 45 55 60 64 66 68 69 80779797000318521421167c<H
12011755601 04 12 20 21 24 28 30 36 39 47 48 57 60 62 70 71 75 76 79860787828227411320156c<T
13011755503 06 14 17 21 22 28 35 38 40 42 47 52 53 55 68 76 77 78 798517677571226351219145L>T
14011755402 08 10 15 20 22 23 25 27 28 30 31 37 47 55 58 62 67 72 7371271641612152241118134L<T-
15011755306 07 09 13 16 18 19 21 22 30 32 36 41 51 57 58 65 66 68 7871372641512041231017123L<T
16011755209 11 12 16 19 30 38 40 43 44 48 52 54 60 61 63 65 66 74 768816781441193422916112c<H
17011755101 11 18 22 23 30 34 36 42 45 49 50 59 60 63 64 67 71 75 768967582131182921815101L<T
18011755003 06 08 11 14 24 26 27 31 46 47 49 50 53 57 60 63 70 71 76792737192317182071499L>H
19011754903 04 07 13 17 18 23 26 31 33 38 45 59 61 64 67 72 74 75 76806737331216371961384L<T-
20011754803 06 14 15 19 21 33 36 37 38 50 63 65 66 67 68 69 71 76 80897778200115261851273c<H
21011754703 06 08 09 10 25 29 35 42 47 53 55 58 62 64 65 66 69 72 75853727813114151741162L<T
22011754602 04 06 09 10 13 26 31 34 39 40 47 48 49 52 53 57 63 68 70721686532613341631051L<T
23011754503 13 15 18 21 22 25 27 30 36 44 46 54 57 58 60 61 62 74 80806777291512113152949L>H-
24011754406 08 09 12 14 16 19 21 23 27 28 34 37 38 44 46 48 50 54 696036354004111021418312c<H
25011754301 04 06 09 10 15 18 21 25 39 43 48 50 55 58 59 65 69 70 71736706666310911367211c>H
26011754203 05 06 16 21 23 33 34 39 41 49 50 52 61 64 68 69 72 75 76857737845298412196110c<H
27011754103 11 17 19 27 34 35 40 41 42 43 55 56 61 62 66 69 70 74 7690173828418721118589c>H
28011754001 06 09 15 20 21 22 24 25 31 38 44 46 48 55 62 63 69 71 7374372671317611017428L<T
29011753906 08 15 18 20 23 29 33 40 41 42 44 47 48 49 51 55 56 63 787667269424654916317c<H
30011753803 04 08 09 15 28 32 36 41 54 62 63 64 69 70 74 76 78 79 809457786813549815286c>H-
Hướng dẫn
1、 Biểu đồ này mặc định theo 30 số kỳ,có thể thông qua số kỳ để cài đặt giai đoạn thời gian tham khảo biểu đồ
2、 Người dùng có thể lựa chọn một biểu mẫu thích hợp để tùy chỉnh biểu đồ trình bày thích hợp
Số liệu tham khảo
Tổ hợp 20 số lựa chọn được thêm vào
Khoảng chéo Sự khác biệt của giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất là chênh lệch
Hợp chéo khác Giá trị chênh lệch tổ hợp đồng giảm
Hợp chéo khác đuôi Giá trị chênh lệch tổ hợp đồng giảm của số đuôi
Chẵn lẻ Đuôi 13579 là số lẻ, đuôi 02468 là số chẳn
Lớn nhỏ 0-4 là nhỏ;5-9 là lớn
Tổ hợp Số nguyên: chỉ có thể trừ cho 1 hoặc trừ chính mình
Ví dụ 1、2、3、5、7...Số hợp: chỉ có thể trừ cho chính mình hoặc số khác số 1,như4、6、8...
Đường 012 Số dư của số chia cho 3
Tăng bình giảm So sánh với tỉ lệ của kỳ trước, số liệu lớn hơn kỳ trước là [Tăng], nhỏ hơn kỳ trước là[Giảm], giống kỳ trước là [Bằng]